ISO 9001:2026 – PART 1: OVERVIEW & DETAILS OF CHANGES

ISO 9001:2026 – PHẦN 1: TỔNG QUAN & CHI TIẾT THAY ĐỔI

Tổng quan

Tổ chức ISO phát hành phiên bản ISO 9001:2026 để thay thế phiên bản ISO 9001:2015 để đáp ứng những thay đổi trong môi trường kinh doanh của các tổ chức bao gồm: gia tăng mức độ phức tạp của chuỗi cung ứng; gia tăng sự quan tâm đến các chuẩn mực đạo đức & phát triển bền vững; và phát triển không ngừng của kĩ thuật số.

Ở cấp độ chiến lược tổng quan, ISO 9001:2026 được mong đợi hướng các tổ chức chuyển đổi từ tiếp cận quá trình đơn lẻ sang mô hình quản trị tổng thể (holistic governance framework), ở đó sự quản trị nội bộ mạnh mẽ được thúc đẩy bởi định hướng chiến lược, sự trách nhiệm lãnh đạo, văn hóa chất lượng và chuẩn mực đạo đức sẽ giúp tổ chức xây dựng sự tin cậy trong các mối quan hệ đối tác với các bên hữu quan.

Phần đầu tiên của series bài viết này sẽ phân tích chi tiết các thay đổi trong ISO 9001:2006 để xem chúng có thể giúp các tổ chức đạt được mục tiêu thay đổi chiến lược đề cập bên trên: xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài và thúc đẩy sự phát triển có ý nghĩa trong môi trường thay đổi hay không.

Clause 3: Terms and definitions

Phiên bản mới được bổ sung một số thuật ngữ và định nghĩa từ tiêu chuẩn ISO 9000. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào ISO 9000 và nhấn mạnh đến tầm quan trọng của việc hiểu các thuật ngữ khi ứng dụng ISO 9001:2026.

Clause 4.1: Understanding the organization and its context

Ở điều điều khoản này, ISO 9001:2026 chính thức bổ sung nội dung sửa đổi năm 2024 về biến đổi khí hậu. Chi tiết về tác động của thay đổi này đã được tác giả phân tích trong bài https://quality-4-all.com/climate-change-in-iso-9001/

Clause 4.2: Understanding the needs and expectations of interested parties

Nếu xét về mặt ngôn ngữ, điều khoản này có nhiều thay đổi. Tuy nhiên, ngoài việc chính thức hóa yêu cầu liên quan đến biến đổi khi hậu (đã được bổ sung 2024), điều khoản này chỉ lược bỏ các diễn giải không cần thiết (tại sao cần hiểu nhu cầu và mong đợi bên có quan tâm) và viết lại các yêu cầu ngắn gọn và dễ hiểu hơn.

Clause 5.1.1: Leadership and commitment

Ngoài việc sắp xếp lại thứ tự của các yêu cầu cũ (ISO 9001:2015) dường như để nhấn mạnh đến tính logic, thứ tự quan trọng của các yêu cầu, ISO 9001:2026 bổ sung một yêu cầu mới. Đó điều khoản 5.1.1 l); nó yêu cầu quản lí cao nhất phải “thúc đẩy văn hóa chất lượng và hành vi đạo đức”. Đây là một yêu cầu được hầu hết các tổ chức chứng nhận đánh giá là một thay đổi lớn trong cách tiếp cận của phiên bản mới.

Clause 6.1.2: Actions to address risks

Thay đổi chính của điều khoản này là tách yêu cầu xử lý cơ hội thành một điều khoản riêng (6.1.3). Ngoài ra, ISO 9001:2026 bổ sung một ghi chú về việc xác định và xử lí các rủi ro khi phát sinh các sự cố gián đoạn việc kinh doanh; một sự ám chỉ đến yêu cầu cân nhắc các kế hoạch duy trì kinh doanh liên tục (BCP) đang được các khách hàng quan tâm.

Clause 6.1.3: Actions to address opportunities

Đây là một điều khoản gần như bị bỏ qua trong phiên bản cũ. Lý do có thể xuất phát từ quan điểm của tổ chức rằng hệ thống quản lí chất lượng của tôi chẳng có gì thay đổi cả, có chăng chỉ một số ít tổ chức thay đổi về phạm vi chứng nhận.

Phiên bản này, ISO bỏ tham chiếu đến điều khoản 4.4 khi đề cập đến thay đổi và bổ sung một số yêu cầu liên quan đến thực hiện và theo dõi kết quả thay đổi. Mục thứ nhất (bỏ tham chiếu đến 4.4) dường như muốn nhấn mạnh rằng thay đổi cần được hiểu ở nghĩa rộng hơn, đặc biệt khi phiên bản mới nhấn mạnh đến việc tích hợp hệ thống vào chiến lược của tổ chức. Kết quả phân tích rủi ro và cơ hội có thể dẫn đến các thay đổi về chiến lược, mục tiêu của tổ chức; và các thay đổi này phải là đối tượng của 6.3. Mục thứ hai (bổ sung yêu cầu truyền đạt và theo dõi kết quả thay đổi) làm cho điều khoản này trở lên giống với yêu cầu quản lí thay đổi (change management) hơn là hoạch định thay đổi (planning of changes).

Clause 7.3: Awareness

\

Tương tự như yêu cầu đối với quản lí cao nhất, phiên bản mới cũng yêu cầu mọi thành viên trong tổ chức phải nhận thức được văn hóa chất lượng và hành vi đạo đức.

Clause 9.3.2: Management review inputs

Thay đổi dễ nhận thấy nhất ở điều khoản này là tách riêng việc xem xét hành động xử lí rủi ro và hành động xử lí cơ hội thành hai mục khác nhau, cho phù hợp với thay đổi của điều khoản 6.1. Yêu cầu về xem xét thay đổi bối cảnh của tổ chức (4.1) và thay đổi nhu cầu & mong đợi bên hữu quan (4.2) cũng được tách riêng. Điều này là hoàn toàn dễ hiểu nếu xét về cấu trúc các đề mục trước đó. Ngoài ra còn một sự thay đổi có thể không được quan tâm. Đó là sự thay đổi thứ tự của các hạng mục đầu vào. Trình tự xem xét này thực sự rất quan trọng đối với việc xem xét của lãnh đạo. Nó đã được phân tích trong bài viết trước đây https://quality-4-all.com/effective-management-review-meeting/. Nếu nhìn lại những vấn đề đã phân tích trong bài, sự thay đổi trình tự hạng mục xem xét lần này cũng chưa thực sự hợp lí.

Clause 10.1: Continual improvement

Trong phiên bản mới, nội dung điều khoản 10.1 và 10.3 của phiên bản cũ được tích hợp vào để tạo ra điều khoản chung về Continual improvement. Với ISO 9001 việc cải tiến thường xuyên thường được đồng nhất với quá trình hoạch định mục tiêu và kế hoạch thực hiện mục tiêu. Cho nên các thay đổi liên quan đến điều khoản 10.1 cũng không được đề cập đến trong các tài liệu xem xét thay đổi của các tổ chức chứng nhận.

Annex A: Clarification of structure, terminology and clauses

Annex A trong phiên bản ISO 9001:2026 được viết theo đúng cấu trúc các điều khoản của tiêu chuẩn. Sự thay đổi này nhằm diễn giải từng yêu cầu của tiêu chuẩn giúp tổ chức xem xét tiêu chuẩn từ góc nhìn tổng quan, làm rõ mối liên hệ giữa các điều khoản, ví dụ A.6.3 làm rõ mối liên hệ giữa hoạch định thay đổi với vấn đề nội bộ & bên ngoài, khả năng đạt được mục tiêu chất lượng… Hai nội dung đáng quan tâm nhất là A.6.1.2 (risk-based thinking) và A.6.13 (opportunity-based thinking). Tuy nhiên, những thông tin trong Annex này không đủ chi tiết để hỗ trợ việc thiết lập, vận hành hệ thống như nhiệm vụ được giao.

Các vấn đề liên quan sẽ được phân tích kĩ hơn trong bài viết thứ hai của series bài viết này: ISO 9001:2026 – HITS & MISSES.

Note: Một số thay đổi khác liên quan đến thuật ngữ hoặc ngữ pháp không được đề cập trong bài viết này, vì theo đánh giá của tác giả chúng không ảnh hưởng đến sự vận hành hệ thống quản lí chất lượng của các tổ chức.